HTX XKLT và DL Miền Đông  HTX XKLT và DL Miền Đông

HTX XKLT và DL Miền Đông
  • 91/6 Nguyễn Trọng Tuyển, phường 15, quận Phú Nhuận, TPHCM
  • Tel: 08 38 455 205 - 08 8993384
  • Fax:
  • Email:
  • Website:
STT
Tuyến xe
Giờ khởi hành
Giá vé (VND)
1
Bù Đăng Bù Đăng
Loại 3: 85,000
2
Đà Lạt Đà Lạt
Loại 3: 150,000
3
Xuyên Mộc Xuyên Mộc
Loại 1: 65,000
Loại 2: 60,000
Loại 3: 60,000
4
Chơn Thành Chơn Thành
Loại 3: 35,000
5
Bà Rịa Bà Rịa
Loại 3: 60,000
6
Bảo Bình Bảo Bình
Loại 3: 55,000
7
Bảo Lộc Bảo Lộc
Loại 3: 110,000
8
Bàu Lâm (Bến xe Xuyên Mộc) Bàu Lâm (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 65,000
9
Bình Châu (Bến xe Xuyên Mộc) Bình Châu (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 65,000
10
Bù Đốp Bù Đốp
Loại 1: 85,000
11
Bù Gia Mập Bù Gia Mập
Loại 3: 100,000
12
Cà Mau Cà Mau
Loại 1: 160,000
13
Cẩm Đường Cẩm Đường
Loại 3: 50,000
14
Cẩm Mỹ Cẩm Mỹ
Loại 3: 50,000
15
Đắk Mil Đắk Mil
Loại 1: 120,000
Loại 2: 95,000
Loại 3: 80,000
16
Định Quán Định Quán
Loại 3: 45,000
17
Hội An Hội An
Loại 3: 160,000
18
Kim Long (Bến xe Châu Đức) Kim Long (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 60,000
19
Long Hải Long Hải
Loại 1: 65,000
Loại 3: 60,000
20
Long Khánh Long Khánh
Loại 3: 40,000
21
Lý Lịch Lý Lịch
Loại 3: 55,000
22
Nam Cát Tiên Nam Cát Tiên
Loại 3: 80,000
23
Ngãi Giao (Bến xe Châu Đức) Ngãi Giao (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 60,000
24
Phan Rang Phan Rang
Loại 1: 110,000
Giường nằm: 130,000
25
Phan Thiết Phan Thiết
Loại 2: 85,000
Loại 3: 75,000
26
Phước Hải (Bến xe Long Hải) Phước Hải (Bến xe Long Hải)
Loại 2: 65,000
Loại 3: 60,000
27
Phước Long Phước Long
Loại 1: 70,000
Loại 3: 60,000
28
Phước Tỉnh (Bến xe Long Hải) Phước Tỉnh (Bến xe Long Hải)
Loại 3: 48,000
29
Quảng Khê Quảng Khê
Loại 3: 120,000
30
Quảng Ngãi Quảng Ngãi
Loại 1: 300,000
Loại 3: 245,000
31
Sông Ray Sông Ray
Loại 3: 55,000
32
Tân Phú Tân Phú
Loại 3: 60,000
33
Vũng Tàu Vũng Tàu
Loại 1: 75,000
Loại 3: 70,000
34
Xà Bang (Bến xe Châu Đức) Xà Bang (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 60,000
35
Xuân Lộc Xuân Lộc
Loại 3: 45,000
36
Xuân Sơn (Bến xe Châu Đức) Xuân Sơn (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 60,000
37
Quy Nhơn Quy Nhơn
Loại 1: 260,000
Giường nằm: 300,000
38
Bưng Kè (Bến xe Xuyên Mộc) Bưng Kè (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 65,000
39
Thừa Thiên Huế Thừa Thiên Huế
Loại 1: 280,000
Giường nằm: 380,000

ben xe khac  CÔNG TY VẬN CHUYỂN KHÁC

Công ty TNHH vận tải ôtô Chín Nghĩa
Công ty TNHH TM DVVT Thiên Phú
HTX XKLT và DL Đông Bắc
HTX vận tải DV và DL Sài Gòn
Công ty CP vận tải tốc hành Mai Linh
Công ty CP đầu tư Phương Trang
Công ty TNHH vận tải tốc hành Kumho Samco